Bản dịch của từ 霜凋夏緑 trong tiếng Việt

霜凋夏緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜凋夏緑 (Danh từ)

shuāng diāo xià lù
01

Hình ảnh chỉ thời gian luân chuyển: mùa đông đã qua, mùa xuân lại tới; ẩn dụ cho thời光流逝, đời đổi thay.

犹言冬去春来。谓时光的流逝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜凋夏緑

shuāng

diāo

xià

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
凋兵
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép