Bản dịch của từ 霜包 trong tiếng Việt

霜包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜包 (Danh từ)

shuāng bāo
01

Tên thực vật cổ (亦作霜苞”) — tên lá bắc/bao hoa liên quan đến một loài cây/hoa trong văn liệu cổ; thường là danh từ hiếm dùng

1.亦作“霜苞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa màu trắng (loài hoa có cánh/nhụy màu trắng); gọi tắt cho “white-flowered” hoặc hoa trắng trong ngữ cảnh văn học.

2.白色花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một loại quả thuộc họ cam/quýt, quả tự chín sau khi trải qua sương giá, múi quả bị vỏ bao bọc (từ văn ngôn chỉ cam quýt chín muộn).

3.柑橘。柑橘经霜后始熟。瓤瓣为外皮所包裹。故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜包

shuāng

bāo

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
包举
包举宇内
包乘
包乘制
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép