Bản dịch của từ 霜厉 trong tiếng Việt
霜厉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜厉 (Tính từ)
【shuāng lì】
01
Sáng lạnh, sắc bén (ánh sáng hoặc khí chất rõ rệt, như sương rạng sáng mang cảm giác lạnh lẽo và sắc sảo)
1.明亮锋利。
Ví dụ
02
Trang nghiêm, uy nghi, nghiêm nghị (thái độ hoặc phong thái khá lạnh lùng, nghiêm túc)
2.指庄重严肃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜厉
shuāng
霜
lì
厉
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
