Bản dịch của từ 霜峯 trong tiếng Việt

霜峯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜峯 (Danh từ)

shuāng fēng
01

Tên núi/đỉnh núi (霜峰霜峰”) — thường chỉ một đỉnh núi có tên là “霜峰” hoặc hình ảnh đỉnh núi lạnh phủ sương/giăng băng

见“霜峰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜峯

shuāng

fēng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép