Bản dịch của từ 霜峰 trong tiếng Việt

霜峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜峰 (Danh từ)

shuāng fēng
01

Núi phủ sương; đỉnh núi như phủ một lớp tuyết (tương tự 'tuyết sơn') — ẩn dụ cho đỉnh non cao trắng xóa

2.犹雪峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

霜峰字面為有霜的山峰”,常作山名或詩文描寫亦作霜峯”);可聯想為寒冷蒼涼的高峰畫面

1.亦作“霜峯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜峰

shuāng

fēng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
峰会
峰值
峰回路转
峰头
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép