Bản dịch của từ 霜惨 trong tiếng Việt

霜惨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜惨 (Danh từ)

shuāng cǎn
01

Cảm giác ảm đạm, u sầu do sắc trắng như sương khiến cảnh vật có vẻ lạnh lẽo, buồn bã (từ Hán cổ, mang âm hưởng miêu tả).

谓霜色所引起的惨淡情调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜惨

shuāng

cǎn

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép