Bản dịch của từ 霜断 trong tiếng Việt
霜断
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜断 (Thành ngữ)
【shuāng duàn】
01
Ẩn dụ quyết tâm diệt giặc: ẩn dụ biểu thị quyết tâm tiêu diệt kẻ thù hoặc cắt đứt hoàn toàn đối phương (phổ biến trong tiếng Hán cổ điển và các thành ngữ)
喻杀敌之志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜断
shuāng
霜
duàn
断
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
断七
断乎
断乎不可
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
