Bản dịch của từ 霜晖 trong tiếng Việt

霜晖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜晖 (Danh từ)

shuāng huī
01

Ánh sáng lúc có sương/giống ánh sáng mờ của sương; (cổ) ánh nắng lạnh, ráng sáng như có sương — liên tưởng: (sương, băng) + (quang) => ánh sáng mờ lạnh

见“霜辉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜晖

shuāng

huī

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép