Bản dịch của từ 霜木 trong tiếng Việt
霜木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜木 (Danh từ)
【shuāng mù】
01
Cây cổ thụ thân có màu trắng như phủ sương (cổ thụ thân trắng), thường chỉ cây già cỗi, thân có vỏ hoặc rêu làm cho nhìn như phủ lớp sương
指树身白色如霜的古木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜木
shuāng
霜
mù
木
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
