Bản dịch của từ 霜枫 trong tiếng Việt

霜枫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜枫 (Danh từ)

shuāng fēng
01

Lá phong đã trải qua sương, đỏ rực như lửa; hình ảnh thơ ca dùng để ví nước mắt người chia ly (lá phong sương).

经霜的枫叶﹐其红如火﹐古诗文中将它比作离人之泪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜枫

shuāng

fēng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
枫人
枫叟
枫叶
枫墀
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép