Bản dịch của từ 霜柏 trong tiếng Việt

霜柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜柏 (Danh từ)

shuāng bǎi
01

Cây bách/ bách xanh (loại cây thường vẫn xanh dù có sương; gọi theo văn cổ), nhấn mạnh hình ảnh cây bách chịu rét vẫn tươi tốt

1.即柏。柏经霜犹茂﹐故称。语本晋陶潜《乙巳岁三月为建威参军使都经钱溪》诗﹕“终怀在壑舟﹐谅哉宜霜柏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng cây bách phủ sương — ẩn dụ chỉ người có phẩm cách thanh cao, trong sạch

2.喻情操高洁的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ người già nhưng vẫn khỏe mạnh, tinh thần và thể lực dẻo dai (cổ nhân ví như cây bách phủ sương — tuy già nhưng vững chãi).

3.喻老而弥健的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜柏

shuāng

bǎi

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
柏乡
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép