Bản dịch của từ 霜栗 trong tiếng Việt

霜栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜栗 (Danh từ)

shuāng lì
01

Hạt/quả kệt (栗子) — tức là quả hạt dẻ; gọi theo ý: “栗子在九月霜降时成熟所以称霜栗

1.即栗子。栗子九月霜降乃熟﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指栗树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜栗

shuāng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép