Bản dịch của từ 霜根 trong tiếng Việt
霜根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜根 (Danh từ)
【shuāng gēn】
01
Tóc bạc; bộ râu/trắng muối tiêu (ẩn dụ chỉ tóc râu đã trắng), Hán-Việt: sương căn
2.比喻白色须发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rễ cây có phủ sương trắng; cũng chỉ rễ hoặc giống cây sống qua mùa đông không凋 (Hán Việt: 'sương căn')
1.白色的草木根。亦指经冬不凋的树木的根或苖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜根
shuāng
霜
gēn
根
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
