Bản dịch của từ 霜橘 trong tiếng Việt

霜橘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜橘 (Danh từ)

shuāng jú
01

Quả quýt (đã trải qua sương mới chín), tức quýt mùa lạnh; (Hán-Việt: sương + cự/kiệt → quýt sương)

即橘子。因其经霜后成熟﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜橘

shuāng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép