Bản dịch của từ 霜毫 trong tiếng Việt
霜毫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜毫 (Danh từ)
【shuāng háo】
01
Lông trắng của thú (lông mịn, màu trắng) — thường chỉ lông nhỏ, tơ của động vật
1.白色兽毛。
Ví dụ
02
Bạch thỏ; chỉ con thỏ màu trắng (từ văn chương)
2.借指白兔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bút lông (bút mực truyền thống), chỉ loại bút lông để viết/viết thư pháp
3.指毛笔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Râu tóc bạc, tóc mai/rái trắng (tóc hoặc sợi râu có màu trắng như sương) — Hán Việt: thương hào
4.白色须发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ánh sáng trắng như sương; quang芒 lạnh lẽo (ánh sáng trắng, lạnh, như đóng băng)
5.白色的光芒。寒光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜毫
shuāng
霜
háo
毫
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
