Bản dịch của từ 霜电 trong tiếng Việt
霜电
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜电 (Danh từ)
【shuāng diàn】
01
Sương và sét; ẩn dụ chỉ khí độ nghiêm khắc, uy nghiêm và cương trực (thái độ cứng rắn, lạnh lùng nhưng chính trực). Có thể dùng để mô tả lời nói, phong thái hoặc hình tượng hào kiệt nghiêm nghị.
霜和雷电。喻严正刚烈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜电
shuāng
霜
diàn
电
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
