Bản dịch của từ 霜痕 trong tiếng Việt

霜痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜痕 (Danh từ)

shuāng hén
01

Màu sắc hoặc vết tích do sương tạo ra; ánh trắng mờ như sương (hán việt: thương hằn liên tưởng '' = sương, '' = vết)

1.霜色。

Ví dụ
02

Ánh trăng; vệt sáng của trăng (ẩn dụ: ánh trăng mỏng như sương)

2.喻月光﹐月色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết/ánh sáng trên vải rực rỡ; dùng ẩn dụ chỉ màu sắc, vẻ sáng đẹp của chất liệu dệt

3.喻指色泽明亮的织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜痕

shuāng

hén

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép