Bản dịch của từ 霜空 trong tiếng Việt

霜空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜空 (Danh từ)

shuāng kōng
01

Bầu trời trong xanh mùa thu hoặc mùa đông (trời lạnh, trời quang; chữ Hán: = sương/giáng sương, = không gian/bầu trời)

秋冬的晴空。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜空

shuāng

kōng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép