Bản dịch của từ 霜竿 trong tiếng Việt

霜竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜竿 (Danh từ)

shuāng gān
01

Cây/cây tre, cây trúc (cây sào làm bằng trúc); vót từ thân tre có vỏ ngoài có bột trắng (tên gọi cổ).

1.竹竿。竹的表皮有白色粉末﹐故称。

Ví dụ
02

Trúc trưng bày trong tranh (cây trúc được vẽ); chỉ cây trúc đã vẽ

2.指所画之竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜竿

shuāng

gān

竿

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép