Bản dịch của từ 霜管 trong tiếng Việt

霜管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜管 (Danh từ)

shuāng guǎn
01

Ống ngọc (ống bằng ngọc bích hoặc đá quý) — theo ghi chép cổ: gọi một loại 'điếu' hay ống đựng bằng ngọc; Hán-Việt: '' chỉ tên riêng trong tổ hợp, '' = ống

玉管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜管

shuāng

guǎn

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép