Bản dịch của từ 霜籁 trong tiếng Việt

霜籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜籁 (Danh từ)

shuāng lài
01

Âm thanh của mùa thu; tiếng lá cây rung rơi, mang cảm giác lạnh lẽo, hiu quạnh (Hán-Việt: sương lệ? — gợi nhớ '' = sương giá, '' = tiếng động của tự nhiên).

秋籁﹐秋声。草木摇落的肃杀之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜籁

shuāng

lài

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
籁竽
籁钥
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép