Bản dịch của từ 霜草 trong tiếng Việt

霜草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜草 (Danh từ)

shuāng cǎo
01

Cỏ héo, cỏ khô; cỏ tàn (cỏ đã khô úa, suy yếu)

1.衰草﹔枯草。

Ví dụ
02

Cây tương tư/loài cỏ gọi là tương tư (tên khác của 相思草)

2.相思草的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜草

shuāng

cǎo

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
草上霜
草上飞
草丛
草人
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép