Bản dịch của từ 霜蝶 trong tiếng Việt

霜蝶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜蝶 (Danh từ)

shuāng dié
01

Loài bướm thuộc nhóm 'phấn điệp' (phấn trắng/nhạt), thường gọi là bướm phấn; (chữ Hán ghép: 'sương, phấn' + 'bướm')

粉蝶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜蝶

shuāng

dié

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép