Bản dịch của từ 霜蟾 trong tiếng Việt

霜蟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜蟾 (Danh từ)

shuāng chán
01

Mặt trăng; ánh trăng như sương (theo cổ truyền cho rằng trong trăng có con sam/thiềm thừ nên gọi vậy)

月亮。月光如霜﹐又传说月中有蟾蜍﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜蟾

shuāng

chán

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép