Bản dịch của từ 霜金 trong tiếng Việt
霜金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜金 (Danh từ)
【shuāng jīn】
01
Màu trắng như sương, sắc bén, lạnh lẽo (dùng để hình dung ánh sáng hoặc cạnh sắc trắng)
1.形容白而锐利。
Ví dụ
02
Chỉ móng vuốt/ nanh trắng sắc như sương — móng vuốt trắng, sắc bén (thường dùng trong văn học cổ)
2.指白而锐利的爪牙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜金
shuāng
霜
jīn
金
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
