Bản dịch của từ 霜镜 trong tiếng Việt

霜镜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜镜 (Cụm từ)

shuāng jìng
01

明镜。喻明察清廉的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜镜

shuāng

jìng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép