Bản dịch của từ 霜闺 trong tiếng Việt

霜闺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜闺 (Danh từ)

shuāng guī
01

Phòng của cô quả phụ; buồng nơi người góa phụ ở ( = 表示孀居的女子)

1.孀居的女子卧室。霜﹐通“孀”。

Ví dụ
02

Gái góa; người phụ nữ góa chồng (chỉ phụ nữ sống cô đơn sau khi chồng mất)

2.指孀居的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜闺

shuāng

guī

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
闺中
闺合
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép