Bản dịch của từ 霜鞞 trong tiếng Việt

霜鞞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜鞞 (Danh từ)

shuāng bǐ
01

Một loại trống (鞞鼓) của dân tộc Hồ; tiếng trống dùng trong nhạc lễ/nhạc dân gian, tên gọi gợi trời lạnh () ở phương Bắc

即鞞鼓。鞞鼓为胡乐。胡地天寒﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜鞞

shuāng

bǐng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
鞞婆
鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép