Bản dịch của từ 霜鬟雪鬓 trong tiếng Việt
霜鬟雪鬓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜鬟雪鬓 (Danh từ)
【shuāng huán xuě bìn】
01
Tóc bạc; mái tóc đã điểm sương (dùng trong văn hoa chỉ người có tóc trắng)
白发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜鬟雪鬓
shuāng
霜
huán
鬟
xuě
雪
bìn
鬓
Các từ liên quan
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
欆
騻
孀
鹴
艭
骦
驦
泷
㕠
𠙠
礵
霔
霋
雼
雷
雳
䨱
䨵
霼
霐
霁
霊
霨
㘇
䗧
䢰
蹒
檉
繌
璳
䕜
豯
䙡
䠢
篶
面霜
霜降
风霜
除霜
砒霜
霜冻
眼霜
冰霜
霜雪
秋霜
