Bản dịch của từ 霜鹭 trong tiếng Việt

霜鹭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜鹭 (Danh từ)

shuāng lù
01

Cò trắng; loại chim damp (gia cầm) thân trắng, thường sống ven nước (hán việt: 'sương lộc' đọc gần giống nhưng nhớ là '霜鹭' = 白鹭).

白鹭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜鹭

shuāng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép