Bản dịch của từ 霝 trong tiếng Việt
霝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
霝 (Danh từ)
【líng】
01
Giọt mưa
雨滴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rơi thành từng giọt
滴落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿲,口,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霛
棂
齡
㦭
琌
駖
䙥
裬
蕶
𠄖
䉹
柃
䨑
霢
䨖
霶
霙
霑
䨒
雱
霼
霭
䨝
䨷
邇
鮜
蟂
䵢
䃦
䌌
駺
醢
篾
䩩
䠢
繇
