Bản dịch của từ 霝龠 trong tiếng Việt
霝龠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
霝龠 (Danh từ)
【líng yuè】
01
Chức quan phụ trách âm樂 (cổ) — tên một chức quan âm nhạc trong triều đình cổ Trung Hoa
乐官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霝龠
líng
霝
yuè
龠
Các từ liên quan
龠合
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿲,口,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霛
棂
齡
㦭
琌
駖
䙥
裬
蕶
𠄖
䉹
柃
䨑
霢
䨖
霶
霙
霑
䨒
雱
霼
霭
䨝
䨷
邇
鮜
蟂
䵢
䃦
䌌
駺
醢
篾
䩩
䠢
繇
