Bản dịch của từ 霞举 trong tiếng Việt
霞举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞举 (Động từ)
【xiá jǔ】
01
Cao vút, sừng sững (miêu tả vật thể cao, dựng đứng)
1.高耸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngoại hình cá tính và trang nghiêm; bình tĩnh và có tinh thần cao (chủ yếu được sử dụng cho phong cách của mọi người)
2.风度轩昂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một ẩn dụ cho tầm nhìn cao cả; mô tả một tầm nhìn hoặc tham vọng cao cả (cách sử dụng bằng văn bản trang nhã)
3.喻高远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bay lên, phi lên; phất phơ trôi bồng bềnh (thường chỉ vật hoặc hình ảnh bay nhẹ nhàng, thăng lên)
4.飘行﹔飞升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞举
xiá
霞
jǔ
举
Các từ liên quan
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
霞光万道
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
