Bản dịch của từ 霞友云朋 trong tiếng Việt

霞友云朋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞友云朋 (Tính từ)

xiá yǒu yún péng
01

Bạn bè trong hoàn cảnh đẹp đẽ hoặc mơ hồ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞友云朋

xiá

yǒu

yún

péng

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép