Bản dịch của từ 霞城 trong tiếng Việt
霞城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞城 (Danh từ)
【xiá chéng】
01
1.雄峻高大的城。
Ví dụ
02
Tên địa danh: chỉ núi Chích Thành (赤城山) ở huyện Thiên Đài, tỉnh Chiết Giang; núi có màu đất đỏ, dáng như thành trì, nhìn như dải mây hồng nên gọi là 霞城
2.指赤城山﹐在浙江省天台县北﹐状如城墙雉堞﹐土色皆赤﹐望之似霞﹐故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞城
xiá
霞
chéng
城
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
