Bản dịch của từ 霞外 trong tiếng Việt

霞外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞外 (Tính từ)

xiá wài
01

Bầu trời xa ngoài mây; nơi chốn cao xa, hư ảo (nghĩa bóng: cõi cao xa, viễn cảnh)

1.云外﹐高远之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tách biệt thế gian, sống xa lánh tục đời; ở nơi thanh tịnh, tránh xa bụi trần (gợi liên tưởng: ẩn cư, phiêu bồng ngoài mây霞外 nghĩa là 'mây bên ngoài' — ra khỏi cảnh trần)

2.谓与世隔绝﹐远离尘俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞外

xiá

wài

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
外三关
外丧
外丹
外主
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép