Bản dịch của từ 霞姿月韵 trong tiếng Việt
霞姿月韵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞姿月韵 (Cụm từ)
【xiá zī yuè yùn】
01
比喻俊美清雅的仪态和风度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞姿月韵
xiá
霞
zī
姿
yuè
月
yùn
韵
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
