Bản dịch của từ 霞川 trong tiếng Việt

霞川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞川 (Danh từ)

xiá chuān
01

Nơi ẩn cư của đạo sĩ; chốn tu ẩn (Hán Việt: Hạ Xuyên/Hiệp âm liên tưởng: = hồng ráng, = sông/ngõ) — gợi hình cảnh non nước, nơi tu hành xa đời

指道士隐居之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞川

xiá

chuān

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
川党
川军
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép