Bản dịch của từ 霞影 trong tiếng Việt

霞影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞影 (Danh từ)

xiá yǐng
01

Bóng mây rực sáng (ánh bóng/ảnh của mây đỏ rực hoặc mây hồng trên trời lúc hoàng hôn/đình dương) — có thể hiểu là 'bóng mây rực' (ghép từ 'hạ/xa' = mây rực, = bóng/ảnh).

1.云霞之影。

Ví dụ
02

Ánh hào quang như mây đỏ (ánh sáng rực rỡ của mây lúc bình minh/hoàng hôn) — Hán Việt: '' (hà), '' (ảnh) = bóng/ánh của hào quang

2.霞光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞影

xiá

yǐng

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
影业
影书
影事
影从
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép