Bản dịch của từ 霞思天想 trong tiếng Việt

霞思天想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞思天想 (Tính từ)

xiá sī tiān xiǎng
01

Suy nghĩ sâu sắc; trăn trở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞思天想

xiá

tiān

xiǎng

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
思不出位
思且
思义
思乎
天一
天一阁
天丁
天上人间
想不到
想不开
想似
想像
想像力
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép