Bản dịch của từ 霞标 trong tiếng Việt
霞标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞标 (Danh từ)
【xiá biāo】
01
1.语本晋孙绰《游天台山赋》﹕“赤城霞起以建标。”后因用以称浙江赤城山上立的标记。
Ví dụ
02
Vật thể cao và thẳng đứng (chủ yếu là đỉnh núi hoặc độ cao nổi bật)
2.高峻的挺立之物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một vật đứng màu đỏ; dấu hoặc cờ màu đỏ (có thể được mở rộng thành vật đứng hoặc điểm chuẩn màu đỏ)
3.红色的挺立之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞标
xiá
霞
biāo
标
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
