Bản dịch của từ 霞梯 trong tiếng Việt
霞梯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞梯 (Danh từ)
【xiá tī】
01
1.犹云梯。(1)喻升天成仙之路。唐李益《登天坛夜见海日》诗:“霞梯赤城遥可分,霓旌绛节倚彤云。”唐司空图《梦中》诗:“几多亲爱在人间,上彻霞梯会却还。”(2)喻高山石路。元吴莱《忆寄方子清时子清久留吴中》诗:“龙居瞡雪瀑,虎路蹑霞梯。”
Ví dụ
02
Nghĩa bóng: con đường công danh thăng tiến, bước lên nấc cao (chốn quan trường sáng lạn)
2.喻显达的仕途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞梯
xiá
霞
tī
梯
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
