Bản dịch của từ 霞疏 trong tiếng Việt
霞疏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞疏 (Danh từ)
【xiá shū】
01
Cửa sổ chạm khắc tinh xảo, hoa văn lỗ sáng thưa (cửa sổ trang trí kiểu cổ)
雕画精美的窗户。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞疏
xiá
霞
shū
疏
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
