Bản dịch của từ 霞矫 trong tiếng Việt

霞矫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞矫 (Động từ)

xiá jiǎo
01

Giơ cao, đưa lên cao; vểnh lên (mang sắc thái trang trọng hoặc cổ văn)

高举﹐高高翘起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞矫

xiá

jiǎo

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép