Bản dịch của từ 霞石 trong tiếng Việt
霞石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞石 (Danh từ)
【xiá shí】
01
Quặng xi-li-cát nhôm và na-tri; netelin (dùng làm thuỷ tinh, đồ gốm, vật liệu chịu lửa)
矿物,成分是含有铝和钠的硅酸盐,多为无色、白色、灰色或绿色,有玻璃光泽或脂肪光泽,断口的纹理像贝壳上的纹用来制造玻璃、 陶器、耐火材料等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞石
xiá
霞
shí
石
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
