Bản dịch của từ 霞窗 trong tiếng Việt

霞窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞窗 (Danh từ)

xiá chuāng
01

Màn che cửa sổ bằng giấy/vải trang trí có hoa văn, gọi theo chữ cổ (霞牕 同义词霞窗) — đồ trang trí cửa sổ kiểu cổ

1.亦作“霞牕”。

Ví dụ
02

Cửa sổ lộng lẫy, tráng lệ (thường chỉ cửa sổ trang trí, óng ánh như gợn mây; '' gợi hình ảnh rực rỡ)

2.华美的窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞窗

xiá

chuāng

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
窗友
窗口
窗台
窗子
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép