Bản dịch của từ 霞笺 trong tiếng Việt

霞笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞笺 (Danh từ)

xiá jiān
01

Giấy viết màu hồng/nhuộm màu (loại giấy trang trí để viết thư hoặc thơ), gợi sắc thái như ánh hào quang hồng — “” = hồng sắc, “” = giấy chữ

彩笺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞笺

xiá

jiān

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép