Bản dịch của từ 霞绡 trong tiếng Việt

霞绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞绡 (Danh từ)

xiá xiāo
01

Lụa mỏng mềm, màu rực rỡ như ánh hoàng hôn; cũng dùng để ví von cảnh sắc mơ màng

1.美艳轻柔的丝织物。亦以形容景物。

Ví dụ
02

2.像薄绸一样的红霞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞绡

xiá

xiāo

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép