Bản dịch của từ 霞编 trong tiếng Việt

霞编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞编 (Danh từ)

xiá biān
01

Đạo sách; thần tiên, Đạo giáo tuyển tập kinh điển (sách, văn bản về Đạo giáo)

道书﹐道教典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞编

xiá

biān

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
编人
编伍
编余
编修
编入
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép