Bản dịch của từ 霞缯 trong tiếng Việt

霞缯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞缯 (Danh từ)

xiá zēng
01

Lụa/lụa gấm màu rực rỡ, tươi đẹp; cũng dùng hình ảnh để chỉ đám hoa rực rỡ (hào nhoáng, mỹ lệ)

美艳的丝织物。亦以形容群花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞缯

xiá

zēng

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép